透彻性
thấu triệt tính
Hán Việt: thấu triệt tính
Tổng quan
tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua, tính có thể xuyên qua, tính có thể hiểu thấu được
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính thấu triệt
Hán Việt: thấu triệt tính
tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua, tính có thể xuyên qua, tính có thể hiểu thấu được