透徹性

thấu triệt tính

Hán Việt: thấu triệt tính

Tổng quan

tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua, tính có thể xuyên qua, tính có thể hiểu thấu được

Cấu tạo: (thấu) + (triệt) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua, tính có thể xuyên qua, tính có thể hiểu thấu được