透徹的

thấu triệt đích

Hán Việt: thấu triệt đích

Tổng quan

trong, sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu, sáng suốt, minh mẫn, tỉnh táo, (thơ ca) sáng, sáng ngời

Cấu tạo: (thấu) + (triệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong, sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu, sáng suốt, minh mẫn, tỉnh táo, (thơ ca) sáng, sáng ngời