透心兒

thấu tâm nhi

Hán Việt: thấu tâm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (tâm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 透心兒 òuxīnr* v.p. to the core; to the marrow