透心涼
thấu tâm lương
Hán Việt: thấu tâm lương · Pinyin: tòu xīn liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指十分失望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.借指刀子。
Eng
- Cihui 透心涼 òuxīn liáng v.p. <coll.> 1. chilled to the bone 2. overwhelmed with despair and grief