透心涼

tòu xīn liáng thấu tâm lương

Hán Việt: thấu tâm lương · Pinyin: tòu xīn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (tâm) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容涼極了。如:「吃了這杯冰,真是透心涼,舒服極了。」 2.比喻十分失望。如:「他的表現,我早已對他透心涼了。」

Eng

  • Cihui 透心涼 òuxīn liáng v.p. <coll.> 1. chilled to the bone 2. overwhelmed with despair and grief