透撞兒

tòu zhuàng ér thấu chàng nhi

Hán Việt: thấu chàng nhi · Pinyin: tòu zhuàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (chàng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指游荡无赖少年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指游荡无赖少年。