透支銀 tòu zhī yín · thấu chi ngân Hán Việt: thấu chi ngân · Pinyin: tòu zhī yín Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 支 (chi) + 銀 (ngân)Pinyintòu zhī yínHán Việtthấu chi ngânCấu tạo透 + 支 + 銀 · thấu + chi + ngân nghĩa thành phần: thấu + chi + ngân