透支銀

tòu zhī yín thấu chi ngân

Hán Việt: thấu chi ngân · Pinyin: tòu zhī yín

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (chi) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清制,凡各项动支款例有额支。凡实用之款,已超过额定之银数者,谓"透支银"; 谓暗中私自支银入己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清制,凡各项动支款例有额支。凡实用之款,已超过额定之银数者,谓"透支银"。 2.谓暗中私自支银入己。