透明體
thấu minh thể
Hán Việt: thấu minh thể · Pinyin: tòu míng tǐ
Tổng quan
vật trong suốt: thể trong suốt
Nghĩa
Việt
- Cihui vật trong suốt: thể trong suốt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能透过光线的物体。如水﹑玻璃﹑水晶等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.能透过光线的物体。如水﹑玻璃﹑水晶等。
Eng
- Cihui 透明體 òumíngtǐ n. transparent body
ja
- JMdict a transparent body