透明化

tòu míng huà thấu minh hóa

Hán Việt: thấu minh hóa · Pinyin: tòu míng huà

Tổng quan

sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 變得更公開、更清楚。如:「將工程投標過程透明化,可以避免圍標的弊端。」

Eng

  • Cihui 透明化 òumínghuà v. make transparent