透明圖 thấu minh đồ Hán Việt: thấu minh đồ Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 圖 (đồ)Hán Việtthấu minh đồCấu tạo透 + 明 + 圖 · thấu + minh + đồ nghĩa thành phần: thấu + minh + đồ Nghĩa EngCihui 透明圖 òumíngtú n. overlay M:¹zhāng