透明性

thấu minh tính

Hán Việt: thấu minh tính

Tổng quan

tính trong, tính trong suốt, tính trong sáng, tính rõ ràng (văn), tính sáng suốt (trí óc) xem pellucid tính chất trong suốt

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính trong, tính trong suốt, tính trong sáng, tính rõ ràng (văn), tính sáng suốt (trí óc) xem pellucid tính chất trong suốt

ja

  • JMdict transparency