透明漆

thấu minh tất

Hán Việt: thấu minh tất

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (tất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種淡黃色的人造塗料。易乾,使用時需加香蕉水稀釋。塗在物體上,無色透明,光亮平滑,又能耐酸耐熱。

Eng

  • Cihui 透明漆 òumíngqī n. celluloid paint; clear lacquer