透明物

thấu minh vật

Hán Việt: thấu minh vật

Tổng quan

(như) transparence, kính ảnh phim đèn chiếu, giấy bóng kinh,(đùa cợt); đuỵ iến uyên thưa tướng công

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) transparence, kính ảnh phim đèn chiếu, giấy bóng kinh,(đùa cợt); đuỵ iến uyên thưa tướng công