透明白 tòu míng bái · thấu minh bạch Hán Việt: thấu minh bạch · Pinyin: tòu míng bái Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 白 (bạch)Pinyintòu míng báiHán Việtthấu minh bạchCấu tạo透 + 明 + 白 · thấu + minh + bạch nghĩa thành phần: thấu + minh + bạch