透明計 thấu minh kế Hán Việt: thấu minh kế Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 計 (kế)Hán Việtthấu minh kếCấu tạo透 + 明 + 計 · thấu + minh + kế nghĩa thành phần: thấu + minh + kế