透明質

thấu minh chất

Hán Việt: thấu minh chất

Tổng quan

(sinh học) chất trong

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) chất trong

ja

  • JMdict hyaloplasm