透析器 thấu tích khí Hán Việt: thấu tích khí Tổng quan máy thẩm tách Cấu tạo: 透 (thấu) + 析 (tích) + 器 (khí)Hán Việtthấu tích khíCấu tạo透 + 析 + 器 · thấu + tích + khí nghĩa thành phần: thấu + tích + khí Nghĩa ViệtCihui máy thẩm táchjaJMdict dialyzer