透析液

thấu tích dịch

Hán Việt: thấu tích dịch

Tổng quan

cũng dialyzate, (sinh học) chất thẩm tích; chất thẩm tán

Cấu tạo: (thấu) + (tích) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng dialyzate, (sinh học) chất thẩm tích; chất thẩm tán