透析的 thấu tích đích Hán Việt: thấu tích đích Tổng quan (hoá học) thẩm tách Cấu tạo: 透 (thấu) + 析 (tích) + 的 (đích)Hán Việtthấu tích đíchCấu tạo透 + 析 + 的 · thấu + tích + đích nghĩa thành phần: thấu + tích + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) thẩm tách