透析蒸餾 thấu tích chưng lựu Hán Việt: thấu tích chưng lựu Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 析 (tích) + 蒸 (chưng) + 餾 (lựu)Hán Việtthấu tích chưng lựuCấu tạo透 + 析 + 蒸 + 餾 · thấu + tích + chưng + lựu nghĩa thành phần: thấu + tích + chưng + lựu