透氣兒 thấu khí nhi Hán Việt: thấu khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtthấu khí nhiCấu tạo透 + 氣 + 兒 · thấu + khí + nhi nghĩa thành phần: thấu + khí + nhi Nghĩa EngCihui 透氣兒 òuqìr ►See tòuqì