透水層 thấu thủy tằng Hán Việt: thấu thủy tằng Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 水 (thủy) + 層 (tằng)Hán Việtthấu thủy tằngCấu tạo透 + 水 + 層 · thấu + thủy + tằng nghĩa thành phần: thấu + thủy + tằng Nghĩa EngCihui 透水層 òushuǐcéng n. <geol.> permeable stratumjaJMdict permeable layer|pervious layer