透水性
thấu thủy tính
Hán Việt: thấu thủy tính · Pinyin: tòu shuǐ xìng
Tổng quan
tính thấm nước
Nghĩa
Việt
- Cihui tính thấm nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有水能穿透的性質。
Eng
- CC-CEDICT permeability
- Cihui permeability
ja
- JMdict permeability