透水的
thấu thủy đích
Hán Việt: thấu thủy đích · Pinyin: tòu shuǐ de
Tổng quan
ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề
Hán Việt: thấu thủy đích · Pinyin: tòu shuǐ de
ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề