透水進水 tòu shuǐ jìn shuǐ · thấu thủy tiến thủy Hán Việt: thấu thủy tiến thủy · Pinyin: tòu shuǐ jìn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 水 (thủy) + 進 (tiến) + 水 (thủy)Pinyintòu shuǐ jìn shuǐHán Việtthấu thủy tiến thủyCấu tạo透 + 水 + 進 + 水 · thấu + thủy + tiến + thủy nghĩa thành phần: thấu + thủy + tiến + thủy