透河井
thấu hà tỉnh
Hán Việt: thấu hà tỉnh · Pinyin: tòu hé jǐng
Tổng quan
giếng chứa nước sông (giếng đào cạnh sông)。靠近河岸挖的井,水源是靠開溝或埋管道引進河水。
Nghĩa
Việt
- Cihui giếng chứa nước sông (giếng đào cạnh sông)。靠近河岸挖的井,水源是靠開溝或埋管道引進河水。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靠近河岸挖的井。水源是靠开沟或埋管道引进河水,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.靠近河岸挖的井。水源是靠开沟或埋管道引进河水,故称。