透消息 thấu tiêu tức Hán Việt: thấu tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtthấu tiêu tứcCấu tạo透 + 消 + 息 · thấu + tiêu + tức nghĩa thành phần: thấu + tiêu + tức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洩漏祕密。如:「這件事一定要保密,不可透消息出去。」EngCihui 透消息 òu xiāoxi v.o. leak news