透照術 thấu chiếu thuật Hán Việt: thấu chiếu thuật Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 照 (chiếu) + 術 (thuật)Hán Việtthấu chiếu thuậtCấu tạo透 + 照 + 術 · thấu + chiếu + thuật nghĩa thành phần: thấu + chiếu + thuật