透電率 thấu điện suất Hán Việt: thấu điện suất Tổng quan (điện học) hằng số điện môi Cấu tạo: 透 (thấu) + 電 (điện) + 率 (suất)Hán Việtthấu điện suấtCấu tạo透 + 電 + 率 · thấu + điện + suất nghĩa thành phần: thấu + điện + suất Nghĩa ViệtCihui (điện học) hằng số điện môi