透眼兒

tòu yǎn ér thấu nhãn nhi

Hán Việt: thấu nhãn nhi · Pinyin: tòu yǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指小洞;窟窿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指小洞;窟窿。