透眼兒 tòu yǎn ér · thấu nhãn nhi Hán Việt: thấu nhãn nhi · Pinyin: tòu yǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyintòu yǎn érHán Việtthấu nhãn nhiCấu tạo透 + 眼 + 兒 · thấu + nhãn + nhi nghĩa thành phần: thấu + nhãn + nhi