透碧空 tòu bì kōng · thấu bích không Hán Việt: thấu bích không · Pinyin: tòu bì kōng Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 碧 (bích) + 空 (không)Pinyintòu bì kōngHán Việtthấu bích khôngCấu tạo透 + 碧 + 空 · thấu + bích + không nghĩa thành phần: thấu + bích + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲牌名。见唐崔令钦《教坊记》。Tân Hoa Tự Điển 1.曲牌名。见唐崔令钦《教坊记》。