透碧霄 tòu bì xiāo · thấu bích tiêu Hán Việt: thấu bích tiêu · Pinyin: tòu bì xiāo Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 碧 (bích) + 霄 (tiêu)Pinyintòu bì xiāoHán Việtthấu bích tiêuCấu tạo透 + 碧 + 霄 · thấu + bích + tiêu nghĩa thành phần: thấu + bích + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词牌名。Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。