透穎錐 tòu yǐng zhuī · thấu dĩnh trùy Hán Việt: thấu dĩnh trùy · Pinyin: tòu yǐng zhuī Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 穎 (dĩnh) + 錐 (trùy)Pinyintòu yǐng zhuīHán Việtthấu dĩnh trùyCấu tạo透 + 穎 + 錐 · thấu + dĩnh + trùy nghĩa thành phần: thấu + dĩnh + trùy