透視地 thấu thị địa Hán Việt: thấu thị địa Tổng quan xem perspective Cấu tạo: 透 (thấu) + 視 (thị) + 地 (địa)Hán Việtthấu thị địaCấu tạo透 + 視 + 地 · thấu + thị + địa nghĩa thành phần: thấu + thị + địa Nghĩa ViệtCihui xem perspective