透視性 thấu thị tính Hán Việt: thấu thị tính Tổng quan (hình học) phép phối cảnh Cấu tạo: 透 (thấu) + 視 (thị) + 性 (tính)Hán Việtthấu thị tínhCấu tạo透 + 視 + 性 · thấu + thị + tính nghĩa thành phần: thấu + thị + tính Nghĩa ViệtCihui (hình học) phép phối cảnhjaJMdict transparency