透視石 thấu thị thạch Hán Việt: thấu thị thạch Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 視 (thị) + 石 (thạch)Hán Việtthấu thị thạchCấu tạo透 + 視 + 石 · thấu + thị + thạch nghĩa thành phần: thấu + thị + thạch