透視力

thấu thị lực

Hán Việt: thấu thị lực

Tổng quan

khả năng nhìn thấu được cả những cái vô hình (bà đồng...), trí sáng suốt linh cảm; khả năng cảm nhận trước được việc gì sắp xảy ra

Cấu tạo: (thấu) + (thị) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng nhìn thấu được cả những cái vô hình (bà đồng...), trí sáng suốt linh cảm; khả năng cảm nhận trước được việc gì sắp xảy ra

Eng

  • Cihui 透視力 òushìlì n. perception; discernment