透話兒 thấu thoại nhi Hán Việt: thấu thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtthấu thoại nhiCấu tạo透 + 話 + 兒 · thấu + thoại + nhi nghĩa thành phần: thấu + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 透話兒 òuhuàr ►See tòuhuà