透通性

tòu tōng xìng thấu thông tính

Hán Việt: thấu thông tính · Pinyin: tòu tōng xìng

Tổng quan

tính trong suốt (mạng máy tính)

Cấu tạo: (thấu) + (thông) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính trong suốt (mạng máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT transparency (networking)
  • Cihui transparency (networking)