透鏡光柵 thấu kính quang sách Hán Việt: thấu kính quang sách Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 鏡 (kính) + 光 (quang) + 柵 (sách)Hán Việtthấu kính quang sáchCấu tạo透 + 鏡 + 光 + 柵 · thấu + kính + quang + sách nghĩa thành phần: thấu + kính + quang + sách