透镜孔径

tòu jìng kǒng jìngthấu kính khổng kính

Hán Việt: thấu kính khổng kính · Pinyin: tòu jìng kǒng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 透 (thấu) + 鏡 (kính) + 孔 (khổng) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khẩu độ thấu kính

Đức

  • Handedict Linsenöffnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

透镜状的 · 透镜状结构 · 透镜的 · 孔径作用 · 透镜光栅 · 透镜棱栅 · 透镜系统 · 透镜结构