透镜系统 tòu jìng xì tǒng·thấu kính hệ thống Hán Việt: thấu kính hệ thống · Pinyin: tòu jìng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 鏡 (kính) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyintòu jìng xì tǒngHán Việtthấu kính hệ thốngCấu tạo透 + 鏡 + 系 + 統 · thấu + kính + hệ + thống nghĩa thành phần: thấu + kính + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống thấu kínhĐứcHandedict Linsensystem Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 透镜状的 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性