透長巖 thấu trường nham Hán Việt: thấu trường nham Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 長 (trường) + 巖 (nham)Hán Việtthấu trường nhamCấu tạo透 + 長 + 巖 · thấu + trường + nham nghĩa thành phần: thấu + trường + nham