透閃石

tòu shǎn shí thấu thiểm thạch

Hán Việt: thấu thiểm thạch · Pinyin: tòu shǎn shí

Tổng quan

(khoáng chất) grammatit (khoáng vật học) tremolit

Cấu tạo: (thấu) + (thiểm) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) grammatit (khoáng vật học) tremolit

ja

  • JMdict tremolite