透露出

thấu lộ xuất

Hán Việt: thấu lộ xuất

Tổng quan

để lộ ra

Cấu tạo: (thấu) + (lộ) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lộ ra

Eng

  • Cihui 透露出 òulòu chū r.v. 1. reveal 2. make known secretly