透靈兒 tòu líng ér · thấu linh nhi Hán Việt: thấu linh nhi · Pinyin: tòu líng ér Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 靈 (linh) + 兒 (nhi)Pinyintòu líng érHán Việtthấu linh nhiCấu tạo透 + 靈 + 兒 · thấu + linh + nhi nghĩa thành phần: thấu + linh + nhi