透額羅 tòu é luó · thấu ngạch la Hán Việt: thấu ngạch la · Pinyin: tòu é luó Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 額 (ngạch) + 羅 (la)Pinyintòu é luóHán Việtthấu ngạch laCấu tạo透 + 額 + 羅 · thấu + ngạch + la nghĩa thành phần: thấu + ngạch + la